Giá các loại khoáng sản theo LME

Giá kim loại ngày 12/11/2017

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 03/11/2017 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 2,165.00 Đồng (Copper) 6,914.50 Chì (Lead) 2,475.00 Niken (Nickenl) 12,560.00 Thiếc (Tin) 19,700.00 Kẽm (Zinc) 3,265.50 Thép phế liệu (Steel scrap) 327.00  

Giá kim loại ngày 09/11/2017

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 09/11/2017 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 2,078.00 Đồng (Copper) 6,777.00 Chì (Lead) 2,504.00 Niken (Nickenl) 12,230.00 Thiếc (Tin) 19,475.00 Kẽm (Zinc) 3,232.00 Thép phế liệu (Steel scrap) 319.00  

Giá kim loại ngày 08/11/2017

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 08/11/2017 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 2,103.50 Đồng (Copper) 6,812.00 Chì (Lead) 2,499.00 Niken (Nickenl) 12,565.00 Thiếc (Tin) 19,550.00 Kẽm (Zinc) 3,235.50 Thép phế liệu (Steel scrap) 329.50  

Giá kim loại ngày 04/11/2017

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 04/11/2017 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 2,152.00 Đồng (Copper) 6,952.50 Chì (Lead) 2,490.00 Niken (Nickenl) 12,830.00 Thiếc (Tin) 19,600.00 Kẽm (Zinc) 3,290.00 Thép phế liệu (Steel scrap) 327.00  

Giá kim loại ngày 02/11/2017

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 02/11/2017 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 2,152.00 Đồng (Copper) 6,855.00 Chì (Lead) 2,466.00 Niken (Nickenl) 12,630.00 Thiếc (Tin) 19,500.00 Kẽm (Zinc) 3,272.00 Thép phế liệu (Steel scrap) 322.00  

Giá kim loại ngày 01/11/2017

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 01/11/2017 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 2,188.00 Đồng (Copper) 6,918.00 Chì (Lead) 2,452.00 Niken (Nickenl) 12,695.00 Thiếc (Tin) 19,700.00 Kẽm (Zinc) 3,332.00 Thép phế liệu (Steel scrap) 320.50

Giá kim loại ngày 30/10/2017

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 30/10/2017 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 2,143.00 Đồng (Copper) 6,823.00 Chì (Lead) 2,414.00 Niken (Nickenl) 11,500.00 Thiếc (Tin) 19,910.00 Kẽm (Zinc) 3,270.50 Thép phế liệu (Steel scrap) 314.00  

Giá kim loại ngày 27/10/2017

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 27/10/2017 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 2,119.00 Đồng (Copper) 6,831.50 Chì (Lead) 2,431.00 Niken (Nickenl) 11,370.00 Thiếc (Tin) 19,800.00 Kẽm (Zinc) 3,201.00 Thép phế liệu (Steel scrap) 311.00  

Giá kim loại ngày 25/10/2017

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 25/10/2017 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 2,149.50 Đồng (Copper) 6,970.50 Chì (Lead) 2,485.50 Niken (Nickenl) 11,860.00 Thiếc (Tin) 19,850.00 Kẽm (Zinc) 3,251.50 Thép phế liệu (Steel scrap) 308.00  

Giá kim loại ngày 23/10/2017

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 20/10/2017 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 2,133.50 Đồng (Copper) 6,959.00 Chì (Lead) 2,472.00 Niken (Nickenl) 11,745.00 Thiếc (Tin) 19,750.00 Kẽm (Zinc) 3,176.00 Thép phế liệu (Steel scrap) 309.00  

Giá kim loại ngày 20/10/2017

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 20/10/2017 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 2,159.00 Đồng (Copper) 7,008.50 Chì (Lead) 2,502.00 Niken (Nickenl) 12,050.00 Thiếc (Tin) 19,925.00 Kẽm (Zinc) 3,208.00 Thép phế liệu (Steel scrap) 308.50  

Giá kim loại ngày 16/10/2017

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 16/10/2017 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 2,144.00 Đồng (Copper) 7,063.00 Chì (Lead) 2,566.00 Niken (Nickenl) 11,790.00 Thiếc (Tin) 20,825.00 Kẽm (Zinc) 3,321.00 Thép phế liệu (Steel scrap) 308.00  

Giá kim loại ngày 13/10/2017

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 13/10/2017 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 2,140.00 Đồng (Copper) 6,858.00 Chì (Lead) 2,542.00 Niken (Nickenl) 11,605.00 Thiếc (Tin) 20,925.00 Kẽm (Zinc) 3,325.00 Thép phế liệu (Steel scrap) 313.00  

Giá kim loại ngày 12/10/2017

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 12/10/2017 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 2,117.50 Đồng (Copper) 6,813.00 Chì (Lead) 2,568.50 Niken (Nickenl) 11,195.00 Thiếc (Tin) 20,900.00 Kẽm (Zinc) 3,333.00 Thép phế liệu (Steel scrap) 312.00  

Giá kim loại ngày 10/10/2017

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 10/10/2017 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 2,133.00 Đồng (Copper) 6,641.00 Chì (Lead) 2,509.00 Niken (Nickenl) 10,910.00 Thiếc (Tin) 21,100.00 Kẽm (Zinc) 3,314.00 Thép phế liệu (Steel scrap) 310.00  

Giá kim loại ngày 09/10/2017

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 09/10/2017 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 2,135.00 Đồng (Copper) 6,607.00 Chì (Lead) 2,515.00 Niken (Nickenl) 10,770.00 Thiếc (Tin) 20,950.00 Kẽm (Zinc) 3,334.50 Thép phế liệu (Steel scrap) 310.00  

Giá kim loại ngày 06/10/2017

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 06/10/2017 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 2,121.50 Đồng (Copper) 6,639.00 Chì (Lead) 2,539.50 Niken (Nickenl) 10,500.00 Thiếc (Tin) 21,085.00 Kẽm (Zinc) 3,336.00 Thép phế liệu (Steel scrap) 299.00  

Giá kim loại ngày 05/10/2017

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 05/10/2017 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 2,124.00 Đồng (Copper) 6,511.00 Chì (Lead) 2,548.00 Niken (Nickenl) 10,560.00 Thiếc (Tin) 21,245.00 Kẽm (Zinc) 3,350.00 Thép phế liệu (Steel scrap) 290.00  

Giá kim loại ngày 04/10/2017

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 04/10/2017 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 2,139.50 Đồng (Copper) 6,453.00 Chì (Lead) 2,585.00 Niken (Nickenl) 10,640.00 Thiếc (Tin) 20,950.00 Kẽm (Zinc) 3,370.00 Thép phế liệu (Steel scrap) 290.50  

Giá kim loại ngày 12/01/2015

STT ĐVT Ký mã hiệu Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 12/01/2015 Ghi chú 1 USD/Tấn AL Nhôm (Aluminium) 1,779.00 2 USD/Tấn Cu Đồng (Copper) 6,131.00 3 USD/Tấn Pb Chì (Lead) 1,831.00 4 USD/Tấn Fe Phôi thép (Steel Billet) 500.00 5 USD/Tấn Sn Thiếc (Tin) 19,525.00 6 USD/Tấn Zn Kẽm (Zinc) 2,129.00  

Giá kim loại ngày 30/01/2015

STT ĐVT Ký mã hiệu Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 30/01/2015 Ghi chú 1 USD/Tấn AL Nhôm (Aluminium) 1,837.50 2 USD/Tấn Cu Đồng (Copper) 5,505.00 3 USD/Tấn Pb Chì (Lead) 1,843.50 4 USD/Tấn Fe Phôi thép (Steel Billet) 500.00 5 USD/Tấn Sn Thiếc (Tin) 19,250.00 6 USD/Tấn Zn Kẽm (Zinc) 2,111.50  

Giá kim loại ngày 14/5/2015

STT ĐVT Ký mã hiệu Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 14/5/2015 Ghi chú 1 USD/Tấn AL Nhôm (Aluminium) 1,846.00 2 USD/Tấn Cu Đồng (Copper) 6,399.00 3 USD/Tấn Pb Chì (Lead) 1,994.50 4 USD/Tấn Fe Phôi thép (Steel Billet) 300.00 5 USD/Tấn Sn Thiếc (Tin) 15,730.00 6 USD/Tấn Zn Kẽm (Zinc) 2,335.50  

Giá kim loại ngày 15/5/2015

STT ĐVT Ký mã hiệu Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 15/5/2015 Ghi chú 1 USD/Tấn AL Nhôm (Aluminium) 1,813.00 2 USD/Tấn Cu Đồng (Copper) 6,356.00 3 USD/Tấn Pb Chì (Lead) 1,961.50 4 USD/Tấn Fe Phôi thép (Steel Billet) 300.00 5 USD/Tấn Sn Thiếc (Tin) 15,800.00 6 USD/Tấn Zn Kẽm (Zinc) 2,284.50  

Giá kim loại ngày 18/5/2015

STT ĐVT Ký mã hiệu Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 18/5/2015 Ghi chú 1 USD/Tấn AL Nhôm (Aluminium) 1,795.50 2 USD/Tấn Cu Đồng (Copper) 6,383.00 3 USD/Tấn Pb Chì (Lead) 1,960.00 4 USD/Tấn Fe Phôi thép (Steel Billet) 300.00 5 USD/Tấn Sn Thiếc (Tin) 16,005.00 6 USD/Tấn Zn Kẽm (Zinc) 2,294.50  

Giá kim loại ngày 19/5/2015

STT ĐVT Ký mã hiệu Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 19/5/2015 Ghi chú 1 USD/Tấn AL Nhôm (Aluminium) 1,750.00 2 USD/Tấn Cu Đồng (Copper) 6,270.00 3 USD/Tấn Pb Chì (Lead) 1,936.00 4 USD/Tấn Fe Phôi thép (Steel Billet) 300.00 5 USD/Tấn Sn Thiếc (Tin) 15,800.00 6 USD/Tấn Zn Kẽm (Zinc) 2,255.00  

Giá kim loại ngày 20/5/2015

STT ĐVT Ký mã hiệu Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 20/5/2015 Ghi chú 1 USD/Tấn AL Nhôm (Aluminium) 1,749.00 2 USD/Tấn Cu Đồng (Copper) 6,208.00 3 USD/Tấn Pb Chì (Lead) 1,919.00 4 USD/Tấn Fe Phôi thép (Steel Billet) 300.00 5 USD/Tấn Sn Thiếc (Tin) 15,950.00 6 USD/Tấn Zn Kẽm (Zinc) 2,203.00  

Giá kim loại ngày 21/5/2015

STT ĐVT Ký mã hiệu Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 21/5/2015 Ghi chú 1 USD/Tấn AL Nhôm (Aluminium) 1,736.00 2 USD/Tấn Cu Đồng (Copper) 6,240.00 3 USD/Tấn Pb Chì (Lead) 1,952.50 4 USD/Tấn Fe Phôi thép (Steel Billet) 305.00 5 USD/Tấn Sn Thiếc (Tin) 15,900.00 6 USD/Tấn Zn Kẽm (Zinc) 2,193.50  

Giá kim loại ngày 22/5/2015

STT ĐVT Ký mã hiệu Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 22/5/2015 Ghi chú 1 USD/Tấn AL Nhôm (Aluminium) 1,726.00 2 USD/Tấn Cu Đồng (Copper) 6,197.50 3 USD/Tấn Pb Chì (Lead) 1,942.50 4 USD/Tấn Fe Phôi thép (Steel Billet) 300.00 5 USD/Tấn Sn Thiếc (Tin) 15,820.00 6 USD/Tấn Zn Kẽm (Zinc) 2,168.50  

Giá kim loại ngày 26/5/2015

STT ĐVT Ký mã hiệu Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 26/5/2015 Ghi chú 1 USD/Tấn AL Nhôm (Aluminium) 1,710.50 2 USD/Tấn Cu Đồng (Copper) 6,134.50 3 USD/Tấn Pb Chì (Lead) 1,932.00 4 USD/Tấn Fe Phôi thép (Steel Billet) 300.00 5 USD/Tấn Sn Thiếc (Tin) 15,675.00 6 USD/Tấn Zn Kẽm (Zinc) 2,178.00  

Giá kim loại ngày 27/5/2015

TT ĐVT Ký mã hiệu Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 27/5/2015 Ghi chú 1 USD/Tấn AL Nhôm (Aluminium) 1,699.50 2 USD/Tấn Cu Đồng (Copper) 6,085.00 3 USD/Tấn Pb Chì (Lead) 1,921.00 4 USD/Tấn Fe Phôi thép (Steel Billet) 285.00 5 USD/Tấn Sn Thiếc (Tin) 15,345.00 6 USD/Tấn Zn Kẽm (Zinc) 2,166.00